Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小循環
[Tiểu Tuần Hoàn]
しょうじゅんかん
🔊
Danh từ chung
tuần hoàn phổi
🔗 肺循環
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
循
Tuần
tuần tự; theo dõi
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp