Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小屋組
[Tiểu Ốc Tổ]
小屋組み
[Tiểu Ốc Tổ]
こやぐみ
🔊
Danh từ chung
khung mái
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn