小国 [Tiểu Quốc]

しょうこく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

quốc gia nhỏ

JP: その帝国ていこくはすべての小国しょうこく併合へいごうした。

VI: Đế quốc đó đã sáp nhập tất cả các quốc gia nhỏ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大国たいこく小国しょうこく干渉かんしょうすべきではない。
Các cường quốc không nên can thiệp vào các quốc gia nhỏ.
その小国しょうこくとなり大国たいこく併合へいごうされた。
Quốc gia nhỏ này đã bị quốc gia lớn bên cạnh sáp nhập.
その小国しょうこく発展はってん途上とじょうこくおくれまいと大変たいへん努力どりょくをしている。
Quốc gia nhỏ này đang nỗ lực không kém cạnh các quốc gia đang phát triển khác.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 小国
  • Cách đọc: しょうこく
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa ngắn gọn: Quốc gia nhỏ (diện tích, dân số, sức mạnh kinh tế/chính trị nhỏ)
  • Lĩnh vực: Địa lý, quốc tế học, chính trị
  • Sắc thái: Mô tả trung tính; tùy ngữ cảnh có thể hàm ý vị thế khiêm tốn so với 大国

2. Ý nghĩa chính

小国 chỉ các quốc gia có quy mô nhỏ về lãnh thổ, dân số hoặc sức mạnh tổng hợp. Dùng khi so sánh với các cường quốc (大国) hay bàn về chiến lược sống còn, ngoại giao cân bằng của nước nhỏ.

3. Phân biệt

  • 大国: quốc gia lớn, cường quốc; đối lập trực tiếp với 小国.
  • 島国/内陸国: mô tả đặc điểm địa lý (quốc đảo, quốc gia không giáp biển), không hàm ý sức mạnh.
  • 途上国: nước đang phát triển; khác tiêu chí với “nhỏ/lớn”. Một 小国 có thể phát triển hoặc đang phát triển.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 小国ながら〜 (dù là nước nhỏ nhưng...), 小国の戦略/外交/課題
  • Ngữ cảnh: bài luận chính trị, báo chí quốc tế, lớp học quan hệ quốc tế
  • Sắc thái thường thấy: nhấn mạnh sự linh hoạt, tính ngách, liên kết khu vực của nước nhỏ

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
大国Đối nghĩaCường quốcQuy mô/sức mạnh lớn
小さな国Gần nghĩaNước nhỏCách nói đời thường, trung tính
島国Phân loại địa lýQuốc đảoKhông nói về sức mạnh
内陸国Phân loại địa lýQuốc gia không giáp biểnTính chất địa lý
途上国Khác tiêu chíNước đang phát triểnKhông đồng nhất với “nhỏ”
中立国Liên quanNước trung lậpChiến lược của một số小国
列強Đối lập nhómCác liệt cườngNhóm các大国 trong lịch sử
主権国家Khái niệmQuốc gia có chủ quyềnThuật ngữ luật quốc tế

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ショウ): nhỏ, ít.
  • (コク): quốc gia, lãnh thổ có chủ quyền.
  • Toàn từ: “quốc gia nhỏ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong diễn ngôn học thuật, 小国 thường gắn với các khái niệm “cân bằng bên ngoài”, “ngoại giao đa phương”, “an ninh dựa trên luật lệ”. Khi viết luận, cấu trúc 「小国ながら〜」 hữu ích để nêu bật lợi thế so sánh của nước nhỏ.

8. Câu ví dụ

  • 彼の祖国は人口百万人ほどの小国だ。
    Quê hương anh ấy là một nước nhỏ khoảng một triệu dân.
  • 小国ながら教育水準が高い。
    Dù là nước nhỏ nhưng trình độ giáo dục cao.
  • 大国と小国の関係を歴史的に考察する。
    Khảo sát quan hệ giữa cường quốc và nước nhỏ ở góc nhìn lịch sử.
  • 資源の乏しい小国は輸入に依存する。
    Nước nhỏ thiếu tài nguyên phải phụ thuộc vào nhập khẩu.
  • 観光が小国の主要産業になっている。
    Du lịch là ngành chủ lực của nước nhỏ.
  • 小国同士の連携が地域の安定に寄与する。
    Sự liên kết giữa các nước nhỏ góp phần ổn định khu vực.
  • 政治的に中立を保つ小国の戦略。
    Chiến lược của nước nhỏ duy trì trung lập chính trị.
  • 小国のジレンマという概念を学んだ。
    Tôi đã học khái niệm “tiến thoái lưỡng nan của nước nhỏ”.
  • 小国では行政が迅速に動くこともある。
    nước nhỏ, chính quyền đôi khi hành động rất nhanh.
  • 自然災害は小国の財政に大きな影響を与える。
    Thiên tai tác động lớn đến tài chính của nước nhỏ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 小国 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?