Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小勢
[Tiểu Thế]
こぜい
🔊
Danh từ chung
lực lượng nhỏ
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh