Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小前提
[Tiểu Tiền Đề]
しょうぜんてい
🔊
Danh từ chung
tiền đề nhỏ
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
前
Tiền
phía trước; trước
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay