小判切手 [Tiểu Phán Thiết Thủ]
こばんきって
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
tem thời Minh Trị có hình bầu dục lớn
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
tem thời Minh Trị có hình bầu dục lớn