小切れ [Tiểu Thiết]
小布 [Tiểu Bố]
小裂 [Tiểu Liệt]
こぎれ
Danh từ chung
mảnh nhỏ (ví dụ: vải)
Danh từ chung
mảnh nhỏ (ví dụ: vải)