Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小児麻酔
[Tiểu Nhi Ma Túy]
しょうにますい
🔊
Danh từ chung
gây mê nhi khoa
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
児
Nhi
trẻ sơ sinh
麻
Ma
gai dầu; lanh; tê liệt
酔
Túy
say; bị đầu độc