Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小傷
[Tiểu Thương]
小キズ
[Tiểu]
こきず
🔊
Danh từ chung
vết xước nhỏ; hư hại nhỏ
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
傷
Thương
vết thương; tổn thương