Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小人投げ
[Tiểu Nhân Đầu]
こびとなげ
🔊
Danh từ chung
ném người lùn
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
人
Nhân
người
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ