Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小ブルジョア
[Tiểu]
しょうブルジョア
🔊
Danh từ chung
tiểu tư sản
🔗 プチブルジョア
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
Từ liên quan đến 小ブルジョア
プチブル
tiểu tư sản