Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
導波管定数
[Đạo Ba Quản Định Số]
どうはかんていすう
🔊
Danh từ chung
hằng số ống dẫn sóng
Hán tự
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
波
Ba
sóng; Ba Lan
管
Quản
ống; quản lý
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
数
Số
số; sức mạnh