射精 [Xạ Tinh]

しゃせい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

xuất tinh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれくびわったのち,ボクは自分じぶん射精しゃせいしていたことにがついたのです・・・。
Sau khi cắt đứt đầu anh ta, tôi mới nhận ra mình đã xuất tinh.