Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
射法
[Xạ Pháp]
しゃほう
🔊
Danh từ chung
bắn cung
Hán tự
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống