Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
射出成形
[Xạ Xuất Thành Hình]
しゃしゅつせいけい
🔊
Danh từ chung
đúc phun
Hán tự
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
出
Xuất
ra ngoài
成
Thành
trở thành; đạt được
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách