Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
専門機関
[Chuyên Môn Cơ Quan]
せんもんきかん
🔊
Danh từ chung
cơ quan chuyên môn
Hán tự
専
Chuyên
chuyên môn; chủ yếu
門
Môn
cổng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan