専門技術 [Chuyên Môn Kĩ Thuật]

せんもんぎじゅつ

Danh từ chung

chuyên môn; kỹ năng đặc biệt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ専門せんもんはだしのすぐれた技術ぎじゅつをもっている。
Anh ấy là một chuyên gia với kỹ năng xuất sắc.