Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
専門家グループ
[Chuyên Môn Gia]
せんもんかグループ
🔊
Danh từ chung
nhóm chuyên gia
Hán tự
専
Chuyên
chuyên môn; chủ yếu
門
Môn
cổng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ