専有 [Chuyên Hữu]

せんゆう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sở hữu độc quyền; quyền sở hữu duy nhất; độc quyền