Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
封禅
[Phong Thiền]
ほうぜん
🔊
Danh từ chung
lễ tế phong thiện
Hán tự
封
Phong
niêm phong; đóng kín
禅
Thiền
Thiền; thiền tĩnh