Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
封水
[Phong Thủy]
ふうすい
🔊
Danh từ chung
nước niêm phong
Hán tự
封
Phong
niêm phong; đóng kín
水
Thủy
nước