Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
封止
[Phong Chỉ]
ふうし
🔊
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
niêm phong
Hán tự
封
Phong
niêm phong; đóng kín
止
Chỉ
dừng