Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
封建思想
[Phong Kiến Tư Tưởng]
ほうけんしそう
🔊
Danh từ chung
tư tưởng phong kiến
Hán tự
封
Phong
niêm phong; đóng kín
建
Kiến
xây dựng
思
Tư
nghĩ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ