Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
封土
[Phong Thổ]
ほうど
🔊
Danh từ chung
lãnh địa phong kiến
Hán tự
封
Phong
niêm phong; đóng kín
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ