Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
封じ目
[Phong Mục]
ふうじめ
🔊
Danh từ chung
niêm phong (phong bì)
Hán tự
封
Phong
niêm phong; đóng kín
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm