Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対馬音
[Đối Mã Âm]
つしまおん
🔊
Danh từ chung
âm đọc thời Ngô của chữ Hán
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
馬
Mã
ngựa
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn