Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対米輸出
[Đối Mễ Thâu Xuất]
たいべいゆしゅつ
🔊
Danh từ chung
xuất khẩu sang Mỹ
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
出
Xuất
ra ngoài