Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対症
[Đối Chứng]
たいしょう
🔊
Danh từ chung
đặc hiệu (ví dụ: kháng thể)
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
症
Chứng
triệu chứng