Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対物レンズ
[Đối Vật]
たいぶつレンズ
🔊
Danh từ chung
thấu kính vật kính
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề