対物ミクロメーター [Đối Vật]
たいぶつミクロメーター
Danh từ chung
kính hiển vi đo vật kính
🔗 接眼ミクロメーター
Danh từ chung
kính hiển vi đo vật kính
🔗 接眼ミクロメーター