対気速度 [Đối Khí Tốc Độ]
たいきそくど
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hàng không
tốc độ không khí
🔗 対地速度
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hàng không
tốc độ không khí
🔗 対地速度