Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対校試合
[Đối Hiệu Thí Hợp]
たいこうじあい
🔊
Danh từ chung
trận đấu giữa các trường
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1