対日 [Đối Nhật]

たいにち
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

đối với Nhật Bản

JP: アメリカのたいにち貿易ぼうえき赤字あかじ解決かいけつ見通みとおしがありません。

VI: Thâm hụt thương mại của Mỹ với Nhật không có triển vọng giải quyết.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

先月せんげつあめたいするれの割合わりあいは4たい1だった。
Tỷ lệ ngày nắng so với ngày mưa tháng trước là 4 đối 1.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 対日
  • Cách đọc: たいにち
  • Loại từ: Danh từ ghép/tiền tố Hán ngữ (thường dùng làm định ngữ)
  • Nghĩa khái quát: đối với Nhật Bản, hướng tới/đối với Nhật (trong chính sách, quan hệ, thương mại)
  • Lĩnh vực thường gặp: ngoại giao, kinh tế, báo chí, chính sách
  • Từ ghép thông dụng: 対日政策, 対日貿易, 対日関係, 対日赤字, 対日投資
  • Mức độ: học thuật/báo chí (≈ N1 từ vựng chuyên biệt)

2. Ý nghĩa chính

- Đối với Nhật Bản: chỉ phương hướng, quan hệ, chính sách của nước/đối tượng khác khi nói về Nhật (ví dụ “chính sách đối với Nhật”).
- Dùng như thành tố đứng trước danh từ để bổ nghĩa: 対日〜.

3. Phân biệt

  • 対日 vs 日本向け: 日本向け thiên về “dành cho thị trường Nhật” (sản phẩm/dịch vụ); 対日 thiên về chính sách/quan hệ giữa quốc gia, tổ chức.
  • 対日 vs 反日/親日: 反日 là chống Nhật, 親日 là thân Nhật (thái độ); 対日 trung tính, chỉ hướng đối tượng là Nhật Bản.
  • 対日 vs 対中/対米: cùng mẫu hình “đối với Trung Quốc/Mỹ”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đặt trước danh từ: 対日政策, 対日関税, 対日投資, 対日輸出
  • Trong tin tức/chính luận: 「政府の対日姿勢が問われる」
  • Ít khi đứng một mình; thường cần danh từ theo sau để đầy đủ nghĩa.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
日本向けGần nghĩaDành cho NhậtSản phẩm/thị trường, ít sắc chính sách
対米Liên quanĐối với MỹCùng mô hình
対中Liên quanĐối với Trung QuốcCùng mô hình
対外Liên quanĐối ngoạiChung, không chỉ Nhật
親日Trái nghĩa theo thái độThân NhậtThái độ tích cực
反日Trái nghĩa theo thái độChống NhậtThái độ tiêu cực
対日政策Từ ghépChính sách đối với NhậtThuật ngữ chính trị
対日貿易Từ ghépThương mại với NhậtKinh tế, số liệu

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- Cấu tạo: (đối, hướng tới; On: タイ) + (mặt trời, Nhật Bản; On: ニチ).
- Nghĩa ghép: “đối với Nhật (Bản)”. Thường làm tiền tố gắn trước danh từ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản chính sách, 対日 giúp rút gọn diễn đạt dài dòng: thay vì “日本に対する〜”, dùng “対日〜” súc tích hơn và mang sắc báo chí/học thuật. Hãy lưu ý ngữ cảnh ngoại giao khi lựa chọn từ trung tính như 対日 thay vì từ thể hiện thái độ.

8. Câu ví dụ

  • 政府は新たな対日政策を発表した。
    Chính phủ đã công bố chính sách mới đối với Nhật Bản.
  • 輸入品への対日関税が引き上げられた。
    Thuế quan đối với Nhật đã được tăng.
  • 欧州からの対日投資が回復している。
    Đầu tư vào Nhật từ châu Âu đang phục hồi.
  • 彼の論文は米国の対日姿勢を分析する。
    Luận văn của anh ấy phân tích lập trường của Mỹ đối với Nhật Bản.
  • 貿易統計で対日赤字が拡大した。
    Trong thống kê thương mại, thâm hụt với Nhật tăng lên.
  • ASEAN諸国の対日期待は依然として高い。
    Kỳ vọng của các nước ASEAN đối với Nhật vẫn cao.
  • 同社は対日輸出の比率を上げる計画だ。
    Công ty dự định tăng tỷ trọng xuất khẩu sang Nhật.
  • 政権交代で対日関係はどう変わるのか。
    Quan hệ đối với Nhật sẽ thay đổi thế nào khi chuyển giao chính quyền?
  • 中長期の対日戦略を策定した。
    Đã hoạch định chiến lược đối với Nhật trung-dài hạn.
  • 報告書は対日安全保障協力を提言している。
    Báo cáo đề xuất hợp tác an ninh đối với Nhật.
💡 Giải thích chi tiết về từ 対日 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?