Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対数的
[Đối Số Đích]
たいすうてき
🔊
Tính từ đuôi na
Lĩnh vực:
Tin học
logarit
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
数
Số
số; sức mạnh
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ