Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対数方眼紙
[Đối Số Phương Nhãn Chỉ]
たいすうほうがんし
🔊
Danh từ chung
giấy đồ thị logarit
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
数
Số
số; sức mạnh
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
眼
Nhãn
nhãn cầu
紙
Chỉ
giấy