Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対外的
[Đối Ngoại Đích]
たいがいてき
🔊
Tính từ đuôi na
đối ngoại
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
外
Ngoại
bên ngoài
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ