対外活動本部 [Đối Ngoại Hoạt Động Bản Bộ]
たいがいかつどうほんぶ
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Cục Quản lý Hoạt động Ngoại giao
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Cục Quản lý Hoạt động Ngoại giao