Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対外援助
[Đối Ngoại Viện Trợ]
たいがいえんじょ
🔊
Danh từ chung
viện trợ nước ngoài
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
外
Ngoại
bên ngoài
援
Viện
giúp đỡ; cứu
助
Trợ
giúp đỡ