Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寸止め
[Thốn Chỉ]
すんどめ
🔊
Danh từ chung
dừng ngay trước
Hán tự
寸
Thốn
đo lường; nhỏ
止
Chỉ
dừng