寮生活 [Liêu Sinh Hoạt]

りょうせいかつ

Danh từ chung

cuộc sống trong ký túc xá; cuộc sống ký túc xá

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

りょう生活せいかつにはすぐれますよ。
Bạn sẽ quen với cuộc sống trong ký túc xá thôi.
りょう生活せいかつにはれましたか。
Bạn đã quen với cuộc sống trong ký túc xá chưa?
みんなおなりょう生活せいかつしてます。
Chúng tôi đều sống chung một ký túc xá.
すぐにきみりょう生活せいかつするのになじみますよ。
Bạn sẽ quen với cuộc sống trong ký túc xá ngay thôi.