審計署 [Thẩm Kế Thự]
しんけいしょ
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Văn phòng Kiểm toán Quốc gia (Trung Quốc)
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Văn phòng Kiểm toán Quốc gia (Trung Quốc)