寝殿造り [Tẩm Điện Tạo]
寝殿造 [Tẩm Điện Tạo]
しんでんづくり
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
kiến trúc cung điện thời Heian
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
kiến trúc cung điện thời Heian