Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寝正月
[Tẩm Chính Nguyệt]
ねしょうがつ
🔊
Danh từ chung
nghỉ Tết ở nhà
Hán tự
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
正
Chính
chính xác; công bằng
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng