Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寝業師
[Tẩm Nghiệp Sư]
ねわざし
🔊
Danh từ chung
người mưu mô
Hán tự
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
師
Sư
giáo viên; quân đội