寝巻き [Tẩm Quyển]
寝間着 [Tẩm Gian Khán]
寝巻 [Tẩm Quyển]
寝衣 [Tẩm Y]
ねまき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Danh từ chung
quần áo ngủ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
寝巻きは着ないんだ。
Tôi không mặc đồ ngủ đâu.
寝巻きのままで朝ごはんを食べた。
Tôi đã ăn sáng trong bộ đồ ngủ.
トムは息子が寝巻きに着替えるのを手助けしてやった。
Tom đã giúp con trai mình thay đồ ngủ.