寝台車 [Tẩm Đài Xa]
しんだいしゃ
Danh từ chung
toa giường nằm
JP: 寝台車を予約したいのですが。
VI: Tôi muốn đặt một toa giường nằm.
Danh từ chung
toa giường nằm
JP: 寝台車を予約したいのですが。
VI: Tôi muốn đặt một toa giường nằm.