Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寝台虫
[Tẩm Đài Trùng]
しんだいむし
🔊
Danh từ chung
bọ giường
Hán tự
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí