Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寝台列車
[Tẩm Đài Liệt Xa]
しんだいれっしゃ
🔊
Danh từ chung
tàu giường nằm
Hán tự
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe