寝 [Tẩm]
ぬ
Động từ Nidan (hạ đẳng) - đuôi “nu” (cổ)Tự động từ
⚠️Từ cổ
nằm xuống; đi ngủ
🔗 寝る
Động từ Nidan (hạ đẳng) - đuôi “nu” (cổ)Tự động từ
⚠️Từ cổ
nằm xuống; đi ngủ
🔗 寝る