寒露 [Hàn Lộ]
かんろ
Danh từ chung
sương muộn thu hoặc đầu đông
Danh từ chung
tiết khí "hàn lộ"
🔗 二十四節気
Danh từ chung
sương muộn thu hoặc đầu đông
Danh từ chung
tiết khí "hàn lộ"
🔗 二十四節気